gái già

Học thuật
Thân thiện
gái già

Gái già này vẫn thích đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng để chỉ người phụ nữ đã lớn tuổi, thường độc thân hoặc chưa lập gia đình, với sắc thái mỉa mai, hài hước hoặc thô tục: Từ này thường được người phụ nữ tự gọi mình một cách tự trào, hoặc được dùng để nói về người phụ nữ khác với ý châm biếm, giễu cợt về tuổi tác tình trạng hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Lấy chồng thì gái già này xin van." (Nguyễn Khuyến)
    • ấy tự cười mình "gái già" mỗi khi bị hỏi về chuyện kết hôn.
    • Trong cuộc trò chuyện, họ dùng từ "gái già" để ám chỉ những người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn còn độc thân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tự xưng mang tính tự trào: Thường được phụ nữ lớn tuổi dùng để nói về bản thân một cách hài hước, giảm nhẹ sự căng thẳng xung quanh áp lực hôn nhân tuổi tác.
    • Thôi, gái già như tôi thì chẳng còn mơ mộng nữa.
  • Dùng với sắc thái châm biếm, thiếu tôn trọng: Khi dùng để nói về người khác, từ này có thể mang hàm ý miệt thị, coi thường.
    • Anh ta không ngần ngại gọi ấy "gái già" trước mặt mọi người.
Biến thể từ gần giấng
  • (tính từ/thành ngữ): Cách nói thông tục, phổ biến trong giới trẻ hiện đại để chỉ tình trạng độc thân lâu năm.
    • ấy than thở mình sắp thành " ế" rồi.
  • Sống độc thân (cụm động từ): Cách diễn đạt trung lập, không mang sắc thái tiêu cực.
    • Nhiều phụ nữ ngày nay lựa chọn sống độc thân hạnh phúc.
Từ đồng nghĩa
  • : Thường dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi còn độc thân, có thể mang sắc thái thương hại hoặc mỉa mai nhẹ.
  • Người phụ nữ lớn tuổi (còn độc thân): Cách nói dài dòng nhưng trung lập lịch sự hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Tính nhạy cảm: Từ "gái già" có thể bị coi thô tục, thiếu tế nhị xúc phạm. Nên tránh sử dụng để gọi hoặc nói về người khác.
  • Ngữ cảnh: Sắc thái của từ phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh quan hệ giữa những người nói. Khi tự xưng, có thể hài hước; khi dùng để gọi người khác, thường xúc phạm.
  • Sự thay đổi ngôn ngữ: Trong xã hội hiện đại, các cách diễn đạt trung lập hoặc tích cực hơn (như "phụ nữ độc lập", "sống độc thân") đang được ưa chuộng để thay thế cho những từ mang định kiến như "gái già".
gái già

Gái già này vẫn thích đọc sách trong công viên.

  1. d. Từ người đàn bà đứng tuổi tự xưng một cách mỉa mai hoặc hài hước: Lấy chồng thì gái già này xin van (Nguyễn Khuyến).